Từ vựng
強化
きょうか
vocabulary vocab word
tăng cường
củng cố
tăng cường
nâng cao
củng cố
tăng cường
強化 強化 きょうか tăng cường, củng cố, tăng cường, nâng cao, củng cố, tăng cường
Ý nghĩa
tăng cường củng cố và nâng cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0