Từ vựng
張出す
はりだす
vocabulary vocab word
nhô ra
thò ra
lồi ra
chìa ra
phủ lên
dán thông báo
đăng thông báo
張出す 張出す はりだす nhô ra, thò ra, lồi ra, chìa ra, phủ lên, dán thông báo, đăng thông báo
Ý nghĩa
nhô ra thò ra lồi ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0