Từ vựng
弱冠
じゃっかん
vocabulary vocab word
hai mươi tuổi
tuổi trẻ
tuổi nhỏ
tuổi non trẻ
弱冠 弱冠 じゃっかん hai mươi tuổi, tuổi trẻ, tuổi nhỏ, tuổi non trẻ
Ý nghĩa
hai mươi tuổi tuổi trẻ tuổi nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0