Từ vựng
弩
いしゆみ
vocabulary vocab word
nỏ (bao gồm cả loại lớn do nhiều người vận hành)
lưới đá trên tường thành
chứa đá lớn
thả xuống kẻ tấn công bằng cách cắt lưới
súng cao su
máy bắn đá
弩 弩 いしゆみ nỏ (bao gồm cả loại lớn do nhiều người vận hành), lưới đá trên tường thành, chứa đá lớn, thả xuống kẻ tấn công bằng cách cắt lưới, súng cao su, máy bắn đá
Ý nghĩa
nỏ (bao gồm cả loại lớn do nhiều người vận hành) lưới đá trên tường thành chứa đá lớn
Luyện viết
Nét: 1/8