Từ vựng
弧を描く
こをえがく
vocabulary vocab word
vẽ một cung tròn (ví dụ: bằng compa)
tạo thành một đường cong (ví dụ: trên không)
hình thành một vòng cung
弧を描く 弧を描く こをえがく vẽ một cung tròn (ví dụ: bằng compa), tạo thành một đường cong (ví dụ: trên không), hình thành một vòng cung
Ý nghĩa
vẽ một cung tròn (ví dụ: bằng compa) tạo thành một đường cong (ví dụ: trên không) và hình thành một vòng cung
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0