Từ vựng
弥立つ
よだつ
vocabulary vocab word
đứng thẳng
dựng đứng (ví dụ: tóc dựng đứng)
弥立つ 弥立つ よだつ đứng thẳng, dựng đứng (ví dụ: tóc dựng đứng)
Ý nghĩa
đứng thẳng và dựng đứng (ví dụ: tóc dựng đứng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0