Từ vựng
弛張
しちょー
vocabulary vocab word
sự lỏng lẻo và căng thẳng
sự khoan dung và nghiêm khắc
sự rộng lượng và nghiêm nghị
弛張 弛張 しちょー sự lỏng lẻo và căng thẳng, sự khoan dung và nghiêm khắc, sự rộng lượng và nghiêm nghị
Ý nghĩa
sự lỏng lẻo và căng thẳng sự khoan dung và nghiêm khắc và sự rộng lượng và nghiêm nghị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0