Từ vựng
引攣れる
ひきつれる
vocabulary vocab word
dẫn theo (ai đó)
mang theo
có (ai đó) đi cùng
引攣れる 引攣れる ひきつれる dẫn theo (ai đó), mang theo, có (ai đó) đi cùng
Ý nghĩa
dẫn theo (ai đó) mang theo và có (ai đó) đi cùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0