Từ vựng
引っ掛かる
ひっかかる
vocabulary vocab word
bị mắc kẹt
bị kẹt lại
ghé qua
ghé thăm nhanh
bị trì hoãn
mất thời gian
vướng vào rắc rối
mắc vào vấn đề
dính líu đến
mắc lừa
bị lừa dối
bị lừa gạt
ám ảnh trong tâm trí
làm lo lắng
bị làm phiền
cảm thấy bất an
bị cản trở
bị ngăn cản
bị văng bắn
引っ掛かる 引っ掛かる ひっかかる bị mắc kẹt, bị kẹt lại, ghé qua, ghé thăm nhanh, bị trì hoãn, mất thời gian, vướng vào rắc rối, mắc vào vấn đề, dính líu đến, mắc lừa, bị lừa dối, bị lừa gạt, ám ảnh trong tâm trí, làm lo lắng, bị làm phiền, cảm thấy bất an, bị cản trở, bị ngăn cản, bị văng bắn
Ý nghĩa
bị mắc kẹt bị kẹt lại ghé qua
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0