Từ vựng
引き攣る
ひきつる
vocabulary vocab word
bị chuột rút
giật giật
co thắt
cứng đờ (mặt
biểu cảm)
đông cứng
căng lên (giọng nói)
co rút (da
do sẹo)
căng ra
引き攣る 引き攣る ひきつる bị chuột rút, giật giật, co thắt, cứng đờ (mặt, biểu cảm), đông cứng, căng lên (giọng nói), co rút (da, do sẹo), căng ra
Ý nghĩa
bị chuột rút giật giật co thắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0