Từ vựng
引き揚げる
ひきあげる
vocabulary vocab word
kéo lên
lôi lên
nâng lên
tăng lên
tăng (ví dụ: thuế)
rút lui
rời đi
rút ra
nghỉ hưu
thăng chức (ai đó lên vị trí cao hơn)
trở về nhà
đẩy nhanh tiến độ
引き揚げる 引き揚げる ひきあげる kéo lên, lôi lên, nâng lên, tăng lên, tăng (ví dụ: thuế), rút lui, rời đi, rút ra, nghỉ hưu, thăng chức (ai đó lên vị trí cao hơn), trở về nhà, đẩy nhanh tiến độ
Ý nghĩa
kéo lên lôi lên nâng lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0