Từ vựng
引き延ばし
ひきのばし
vocabulary vocab word
sự kéo dài
sự kéo dài thời gian
sự phóng to (ví dụ: ảnh)
引き延ばし 引き延ばし ひきのばし sự kéo dài, sự kéo dài thời gian, sự phóng to (ví dụ: ảnh)
Ý nghĩa
sự kéo dài sự kéo dài thời gian và sự phóng to (ví dụ: ảnh)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0