Từ vựng
引き延す
ひきのばす
vocabulary vocab word
kéo dài ra
phóng to (ảnh)
trì hoãn
引き延す 引き延す ひきのばす kéo dài ra, phóng to (ảnh), trì hoãn
Ý nghĩa
kéo dài ra phóng to (ảnh) và trì hoãn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひきのばす
vocabulary vocab word
kéo dài ra
phóng to (ảnh)
trì hoãn