Từ vựng
延延
えんえん
vocabulary vocab word
vô tận
liên tục
dài dòng
quanh co
khúc khuỷu
nhiều khúc quanh
uốn lượn
延延 延延 えんえん vô tận, liên tục, dài dòng, quanh co, khúc khuỷu, nhiều khúc quanh, uốn lượn
Ý nghĩa
vô tận liên tục dài dòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0