Từ vựng
延べ
のべ
vocabulary vocab word
hợp đồng tương lai
mua chịu
kéo dài
tổng (đứng trước số đếm
đơn vị
v.v.)
tổng hợp
tổng gộp
延べ 延べ のべ hợp đồng tương lai, mua chịu, kéo dài, tổng (đứng trước số đếm, đơn vị, v.v.), tổng hợp, tổng gộp
Ý nghĩa
hợp đồng tương lai mua chịu kéo dài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0