Từ vựng
廃車
はいしゃ
vocabulary vocab word
xe bị loại bỏ
xe ngừng hoạt động
xe hết hạn sử dụng
xe đã hủy đăng ký
xe không đăng ký
hủy đăng ký (xe)
hủy bỏ đăng ký
廃車 廃車 はいしゃ xe bị loại bỏ, xe ngừng hoạt động, xe hết hạn sử dụng, xe đã hủy đăng ký, xe không đăng ký, hủy đăng ký (xe), hủy bỏ đăng ký
Ý nghĩa
xe bị loại bỏ xe ngừng hoạt động xe hết hạn sử dụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0