Từ vựng
廃苑
はいえん
vocabulary vocab word
vườn bỏ hoang
vườn bị bỏ phế
sự đóng cửa (của vườn thú
trường mẫu giáo
v.v.)
廃苑 廃苑 はいえん vườn bỏ hoang, vườn bị bỏ phế, sự đóng cửa (của vườn thú, trường mẫu giáo, v.v.)
Ý nghĩa
vườn bỏ hoang vườn bị bỏ phế sự đóng cửa (của vườn thú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0