Từ vựng
廃材
はいざい
vocabulary vocab word
gỗ phế liệu
gỗ thải
chất thải
vật liệu thải
vật liệu phế liệu
廃材 廃材 はいざい gỗ phế liệu, gỗ thải, chất thải, vật liệu thải, vật liệu phế liệu
Ý nghĩa
gỗ phế liệu gỗ thải chất thải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0