Từ vựng
康応
こーおう
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōō (của triều đình Bắc triều; 1389.2.9-1390.3.26)
康応 康応 こーおう Niên hiệu Kōō (của triều đình Bắc triều; 1389.2.9-1390.3.26)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōō (của triều đình Bắc triều; 1389.2.9-1390.3.26)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0