Từ vựng
こうおう康応 こうおう康応 こうおう康応

Ý nghĩa

Niên hiệu Kōō (của triều đình Bắc triều; 1389.2.9-1390.3.26)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠