Từ vựng
康安
こーあん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōan (của triều đình Bắc triều; 1361.3.29-1362.9.23)
康安 康安 こーあん Niên hiệu Kōan (của triều đình Bắc triều; 1361.3.29-1362.9.23)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōan (của triều đình Bắc triều; 1361.3.29-1362.9.23)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0