Từ vựng
康元
こーげん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōgen (1256.10.5-1257.3.14)
康元 康元 こーげん Niên hiệu Kōgen (1256.10.5-1257.3.14)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōgen (1256.10.5-1257.3.14)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーげん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōgen (1256.10.5-1257.3.14)