Từ vựng
庶務
しょむ
vocabulary vocab word
công việc hành chính tổng hợp
庶務 庶務 しょむ công việc hành chính tổng hợp
Ý nghĩa
công việc hành chính tổng hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょむ
vocabulary vocab word
công việc hành chính tổng hợp