Từ vựng
度々
たびたび
vocabulary vocab word
thường xuyên
lặp đi lặp lại
nhiều lần
liên tục
hay
度々 度々-2 たびたび thường xuyên, lặp đi lặp lại, nhiều lần, liên tục, hay
Ý nghĩa
thường xuyên lặp đi lặp lại nhiều lần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0