Từ vựng
府知事
ふちじ
vocabulary vocab word
thống đốc tỉnh (của Osaka hoặc Kyoto)
府知事 府知事 ふちじ thống đốc tỉnh (của Osaka hoặc Kyoto)
Ý nghĩa
thống đốc tỉnh (của Osaka hoặc Kyoto)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふちじ
vocabulary vocab word
thống đốc tỉnh (của Osaka hoặc Kyoto)