Từ vựng
床几
しょうぎ
vocabulary vocab word
ghế xếp dã chiến
ghế gấp
床几 床几 しょうぎ ghế xếp dã chiến, ghế gấp
Ý nghĩa
ghế xếp dã chiến và ghế gấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうぎ
vocabulary vocab word
ghế xếp dã chiến
ghế gấp