Từ vựng
床上
ゆかうえ
vocabulary vocab word
trên sàn nhà
phía trên mặt sàn
床上 床上 ゆかうえ trên sàn nhà, phía trên mặt sàn
Ý nghĩa
trên sàn nhà và phía trên mặt sàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆかうえ
vocabulary vocab word
trên sàn nhà
phía trên mặt sàn