Từ vựng
庇い立て
かばいだて
vocabulary vocab word
bảo vệ (ai đó)
biện hộ
đứng ra bênh vực
庇い立て 庇い立て かばいだて bảo vệ (ai đó), biện hộ, đứng ra bênh vực
Ý nghĩa
bảo vệ (ai đó) biện hộ và đứng ra bênh vực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0