Từ vựng
広象棋
こーしょーぎ
vocabulary vocab word
kō shogi (biến thể cờ tướng Nhật Bản trên bàn lớn)
広象棋 広象棋 こーしょーぎ kō shogi (biến thể cờ tướng Nhật Bản trên bàn lớn)
Ý nghĩa
kō shogi (biến thể cờ tướng Nhật Bản trên bàn lớn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0