Từ vựng
幾つも
いくつも
vocabulary vocab word
nhiều
rất nhiều
dồi dào
hầu như không
幾つも 幾つも いくつも nhiều, rất nhiều, dồi dào, hầu như không
Ý nghĩa
nhiều rất nhiều dồi dào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いくつも
vocabulary vocab word
nhiều
rất nhiều
dồi dào
hầu như không