Từ vựng
幾
ほとほと
vocabulary vocab word
khá
hoàn toàn
thực sự
hết sức
幾 幾-2 ほとほと khá, hoàn toàn, thực sự, hết sức
Ý nghĩa
khá hoàn toàn thực sự
Luyện viết
Nét: 1/12
ほとほと
vocabulary vocab word
khá
hoàn toàn
thực sự
hết sức