Từ vựng
幾
いく
vocabulary vocab word
một số
vài
một vài
nhiều
bao nhiêu
bao nhiêu
rất
quá
幾 幾 いく một số, vài, một vài, nhiều, bao nhiêu, bao nhiêu, rất, quá
Ý nghĩa
một số vài một vài
Luyện viết
Nét: 1/12
いく
vocabulary vocab word
một số
vài
một vài
nhiều
bao nhiêu
bao nhiêu
rất
quá