Từ vựng
幽鬼
ゆうき
vocabulary vocab word
ma
hồn ma
linh hồn người chết
vong linh
幽鬼 幽鬼 ゆうき ma, hồn ma, linh hồn người chết, vong linh
Ý nghĩa
ma hồn ma linh hồn người chết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうき
vocabulary vocab word
ma
hồn ma
linh hồn người chết
vong linh