Từ vựng
幽谷
ゆうこく
vocabulary vocab word
thung lũng sâu
khe núi hẻo lánh
幽谷 幽谷 ゆうこく thung lũng sâu, khe núi hẻo lánh
Ý nghĩa
thung lũng sâu và khe núi hẻo lánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうこく
vocabulary vocab word
thung lũng sâu
khe núi hẻo lánh