Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
幼女
ようじょ
vocabulary vocab word
bé gái nhỏ
cô bé
幼女
youjo
幼女
幼女
ようじょ
bé gái nhỏ, cô bé
よ
う
じょ
幼
女
よ
う
じょ
幼
女
よ
う
じょ
幼
女
Ý nghĩa
bé gái nhỏ
và
cô bé
bé gái nhỏ, cô bé
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
幼女
bé gái nhỏ, cô bé
ようじょ
幼
thời thơ ấu, tuổi thơ
おさな.い, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.