Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
幻覚
げんかく
vocabulary vocab word
ảo giác
ảo tưởng
幻覚
genkaku
幻覚
幻覚
げんかく
ảo giác, ảo tưởng
げ
ん
か
く
幻
覚
げ
ん
か
く
幻
覚
げ
ん
か
く
幻
覚
Ý nghĩa
ảo giác
và
ảo tưởng
ảo giác, ảo tưởng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
幻覚
ảo giác, ảo tưởng
げんかく
幻
ảo ảnh, tầm nhìn, giấc mơ...
まぼろし, ゲン
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
𠃌
覚
học thuộc, học hỏi, nhớ lại...
おぼ.える, さ.ます, カク
𰃮
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.