Từ vựng
幸
さち
vocabulary vocab word
vận may
phúc lộc
hạnh phúc
mùa màng
sản lượng
幸 幸 さち vận may, phúc lộc, hạnh phúc, mùa màng, sản lượng
Ý nghĩa
vận may phúc lộc hạnh phúc
Luyện viết
Nét: 1/8
さち
vocabulary vocab word
vận may
phúc lộc
hạnh phúc
mùa màng
sản lượng