Từ vựng
年かっこう
vocabulary vocab word
tuổi trông thấy
tuổi ước chừng
年かっこう 年かっこう tuổi trông thấy, tuổi ước chừng
年かっこう
Ý nghĩa
tuổi trông thấy và tuổi ước chừng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tuổi trông thấy
tuổi ước chừng