Từ vựng
干犯
かんぱん
vocabulary vocab word
sự vi phạm
sự xâm phạm
干犯 干犯 かんぱん sự vi phạm, sự xâm phạm
Ý nghĩa
sự vi phạm và sự xâm phạm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんぱん
vocabulary vocab word
sự vi phạm
sự xâm phạm