Từ vựng
干支
えと
vocabulary vocab word
chu kỳ lục thập hoa giáp
chu kỳ 60 năm kết hợp 12 con giáp và 5 nguyên tố trong lịch Trung Quốc cổ truyền; hiện dùng ở Nhật Bản cho năm
trước đây còn cho ngày
12 con giáp Trung Quốc
干支 干支 えと chu kỳ lục thập hoa giáp, chu kỳ 60 năm kết hợp 12 con giáp và 5 nguyên tố trong lịch Trung Quốc cổ truyền; hiện dùng ở Nhật Bản cho năm, trước đây còn cho ngày, 12 con giáp Trung Quốc
Ý nghĩa
chu kỳ lục thập hoa giáp chu kỳ 60 năm kết hợp 12 con giáp và 5 nguyên tố trong lịch Trung Quốc cổ truyền; hiện dùng ở Nhật Bản cho năm trước đây còn cho ngày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0