Từ vựng
幣串
へいぐし
vocabulary vocab word
cây gậy có gắn shide để tạo thành go-hei
幣串 幣串 へいぐし cây gậy có gắn shide để tạo thành go-hei
Ý nghĩa
cây gậy có gắn shide để tạo thành go-hei
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいぐし
vocabulary vocab word
cây gậy có gắn shide để tạo thành go-hei