Từ vựng
幟旗
のぼりばた
vocabulary vocab word
cờ nobori
cờ dài hẹp gắn vào cột một bên và có thanh ngang dọc theo đỉnh
幟旗 幟旗 のぼりばた cờ nobori, cờ dài hẹp gắn vào cột một bên và có thanh ngang dọc theo đỉnh
Ý nghĩa
cờ nobori và cờ dài hẹp gắn vào cột một bên và có thanh ngang dọc theo đỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0