Từ vựng
のぼりばた
のぼりばた
vocabulary vocab word
cờ nobori
cờ dài hẹp gắn vào cột một bên và có thanh ngang dọc theo đỉnh
のぼりばた のぼりばた のぼりばた cờ nobori, cờ dài hẹp gắn vào cột một bên và có thanh ngang dọc theo đỉnh
Ý nghĩa
cờ nobori và cờ dài hẹp gắn vào cột một bên và có thanh ngang dọc theo đỉnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0