Từ vựng
常識
じょうしき
vocabulary vocab word
kiến thức phổ thông
lẽ thường
kiến thức chung
tri thức phổ biến
thông lệ
tập quán được chấp nhận
phép lịch sự xã hội
常識 常識 じょうしき kiến thức phổ thông, lẽ thường, kiến thức chung, tri thức phổ biến, thông lệ, tập quán được chấp nhận, phép lịch sự xã hội
Ý nghĩa
kiến thức phổ thông lẽ thường kiến thức chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0