Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
帷帳
いちょう
vocabulary vocab word
rèm
màn
帷帳
ichou
帷帳
帷帳
いちょう
rèm, màn
い
ちょ
う
帷
帳
い
ちょ
う
帷
帳
い
ちょ
う
帷
帳
Ý nghĩa
rèm
và
màn
rèm, màn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
帷帳
rèm, màn
いちょう
帷
màn, bình phong
とばり, イ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
帳
sổ tay, sổ sách kế toán, album...
とばり, チョウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.