Từ vựng
帰休
ききゅう
vocabulary vocab word
nghỉ phép
tạm nghỉ việc
sa thải tạm thời
帰休 帰休 ききゅう nghỉ phép, tạm nghỉ việc, sa thải tạm thời
Ý nghĩa
nghỉ phép tạm nghỉ việc và sa thải tạm thời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0