Từ vựng
帯封
おびふう
vocabulary vocab word
dây bó tiền
dải bọc tiền
băng giấy bó tiền
dây buộc tiền
giấy gói báo
帯封 帯封 おびふう dây bó tiền, dải bọc tiền, băng giấy bó tiền, dây buộc tiền, giấy gói báo
Ý nghĩa
dây bó tiền dải bọc tiền băng giấy bó tiền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0