Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
希土
きど
vocabulary vocab word
đất hiếm
希土
kido
希土
希土
きど
đất hiếm
き
ど
希
土
き
ど
希
土
き
ど
希
土
Ý nghĩa
đất hiếm
đất hiếm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
希土
đất hiếm
きど
希
hy vọng, cầu xin, yêu cầu...
まれ, こいねが.う, キ
㐅
布
vải lanh, vải, trải ra...
ぬの, し.く, フ
𠂇
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.