Từ vựng
希わくは
ねがわくは
vocabulary vocab word
Tôi cầu nguyện
Tôi ước
希わくは 希わくは ねがわくは Tôi cầu nguyện, Tôi ước
Ý nghĩa
Tôi cầu nguyện và Tôi ước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ねがわくは
vocabulary vocab word
Tôi cầu nguyện
Tôi ước