Từ vựng
希わくは
こいねがわくわ
vocabulary vocab word
Tôi tha thiết cầu mong rằng
Tôi khẩn khoản xin rằng
Tôi khao khát rằng
希わくは 希わくは-2 こいねがわくわ Tôi tha thiết cầu mong rằng, Tôi khẩn khoản xin rằng, Tôi khao khát rằng
Ý nghĩa
Tôi tha thiết cầu mong rằng Tôi khẩn khoản xin rằng và Tôi khao khát rằng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0