Từ vựng
已む無し
やむなし
vocabulary vocab word
không thể tránh khỏi
bất khả kháng
已む無し 已む無し やむなし không thể tránh khỏi, bất khả kháng
Ý nghĩa
không thể tránh khỏi và bất khả kháng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
やむなし
vocabulary vocab word
không thể tránh khỏi
bất khả kháng